Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Lỗ Đen trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Đặt Hàng Thiết Bị Khoa Học – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Bulk: (n) khối lượng lớn; (adj) số lượng lớn Accessories: (n) phụ kiện, thiết bị phụ trợ Purchase order: (n) đơn đặt hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Lịch Trình cho Cột Mốc Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thuyết Trình Báo Cáo Sai Lệch Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Variance: (n) phương sai Equipment: (n) thiết bị Saving: (n) sự tiết kiệm Revise: (v) sửa đổi, hiệu chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn An Toàn cho Hệ Thống Laser Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hệ Thống Chân Không cho Đo Lường Chính Xác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bài Báo Mô Hình hóa cho Khán Giả Hỗn Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Bảo Vệ Giả Định trong Thảo Luận Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Assumption: (n) giả thiết Derive: (v) suy ra Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Confirm: (v) xác nhận Observation: (n) quan sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Tóm Tắt và Giới Thiệu cho Physical Review Letters – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Hạn Chế của Đo Lường Dựa trên Vật Lý – Medium Level
Từ Vựng: Noise: (n) nhiễu Sensitivity: (n) độ nhạy Accuracy: (n) độ chính xác Interfere: (v) gây nhiễu, can thiệp Uniform: (adj) đồng đều, không đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz