Tiếng Anh Vật Lý: Đặt Hàng Thiết Bị Khoa Học – Medium Level

🎧 Đặt Hàng Thiết Bị Khoa Học
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Supplier: (n) nhà cung cấp

Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá

Bulk: (n) khối lượng lớn; (adj) số lượng lớn

Accessories: (n) phụ kiện, thiết bị phụ trợ

Purchase order: (n) đơn đặt hàng


Luyện tập thêm về bài học này: