1. Supplier
2. Discount
3. Bulk
4. Accessories
5. Purchase order
(n) phụ kiện, thiết bị phụ trợ
(n) đơn đặt hàng
(n) chiết khấu; (v) giảm giá
(n) nhà cung cấp
(n) khối lượng lớn; (adj) số lượng lớn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.