Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Lỗ Đen trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Black hole: (n) hố đen Singularity: (n) điểm kỳ dị Event horizon: (n) chân trời sự kiện Hawking radiation: (n) bức xạ Hawking Gravity: (n) lực hấp dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Quản Lý Cuộc Họp Hợp Tác Từ Xa – Medium Level
Từ Vựng: Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi Time zone: (n) múi giờ Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Feedback: (n) phản hồi Collaboration: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Giải Pháp Năng Lượng Sạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Vệ Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Vật Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Định Lượng Sự Không Chắc Chắn trong Mô Phỏng Monte Carlo – Medium Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Uncertainty: (n) độ không chắc chắn Confidence interval: (n) khoảng tin cậy Standard deviation: (n) độ lệch chuẩn Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Phát Triển Máy Tính Lượng Tử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Hệ Thống Chân Không cho Đo Lường Chính Xác – Easy Level
Từ Vựng: Vacuum: (n) chân không Pressure: (n) áp suất Turbomolecular: (adj) liên quan đến bơm phân tử quay Digital: (adj) kỹ thuật số Regular: (adj) đều đặn, đều đều Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: An Toàn Phóng Xạ cho Thí Nghiệm Tán Xạ Neutron – Advanced Level
Từ Vựng: Neutron: (n) neutron Shielding: (n) vật liệu chắn bức xạ Exposure: (n) sự tiếp xúc (với bức xạ) Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Protective: (adj) có tính bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Giải Thích Tập Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Phương Pháp Phân Tích – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz