Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Uncertainty: (n) độ không chắc chắn
Confidence interval: (n) khoảng tin cậy
Standard deviation: (n) độ lệch chuẩn
Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Uncertainty: (n) độ không chắc chắn
Confidence interval: (n) khoảng tin cậy
Standard deviation: (n) độ lệch chuẩn
Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng
Luyện tập thêm về bài học này: