Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chiến lược định giá cho thanh lý giữa mùa – Medium Level
Từ Vựng: Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa Discount: (n) giảm giá Profit: (n) lợi nhuận Advertise: (v) quảng cáo Urgency: (n) tính cấp bách, sự khẩn trương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch cải thiện lợi nhuận danh mục – Advanced Level
Từ Vựng: Profitability: (n) khả năng sinh lời Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Cost reduction: (n) giảm chi phí Price elasticity: (n) độ co giãn của giá Implementation: (n) sự thực hiện, triển khai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản lý rủi ro trong tình huống chỉ có một nhà cung cấp duy nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Quản lý rủi ro trong tình huống chỉ có một nhà cung cấp duy nhất – Advanced Level
Từ Vựng: Sole-supply: (n) nguồn cung duy nhất Mitigation: (n) sự giảm thiểu Inventory: (n) hàng tồn kho Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp bán hàng sáng thứ Hai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát kế hoạch khách hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyết định ngừng kinh doanh một sản phẩm bán kém – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quyết định ngừng kinh doanh một sản phẩm bán kém – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Dành quá nhiều thời gian cho các thương vụ nhỏ – Easy Level
Từ Vựng: Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Limit: (n) giới hạn; (v) hạn chế Grow: (v) phát triển Team: (n) đội nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Lập lại dự báo OTB sau khi cập nhật tình hình kinh doanh – Medium Level
Từ Vựng: Reforecast: (v) dự báo lại Otb: (n) ngân sách mua hàng còn lại Trading update: (n) báo cáo cập nhật kinh doanh Budget: (n) ngân sách Demand: (n) nhu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz