Từ Vựng:
Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa
Discount: (n) giảm giá
Profit: (n) lợi nhuận
Advertise: (v) quảng cáo
Urgency: (n) tính cấp bách, sự khẩn trương
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa
Discount: (n) giảm giá
Profit: (n) lợi nhuận
Advertise: (v) quảng cáo
Urgency: (n) tính cấp bách, sự khẩn trương
Luyện tập thêm về bài học này: