Từ Vựng:
Sole-supply: (n) nguồn cung duy nhất
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Inventory: (n) hàng tồn kho
Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sole-supply: (n) nguồn cung duy nhất
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Inventory: (n) hàng tồn kho
Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Để lại một bình luận