Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cuộc họp lộ trình ra mắt sản phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, tung ra Production: (n) sản xuất Testing: (n) kiểm tra, thử nghiệm Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Critical: (adj) quan trọng, then chốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tác động của chương trình khuyến mãi đối thủ đối với doanh số của mình – Medium Level
Từ Vựng: Promotion: (n) khuyến mãi Discount: (n) giảm giá Advertising: (n) quảng cáo Visibility: (n) khả năng hiển thị Limited-time: (adj) có thời hạn giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý thu hồi sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cuộc họp báo cáo kinh doanh hàng tuần – Easy Level
Từ Vựng: Winner: (n) người thắng cuộc Loser: (n) người thua cuộc Price: (n) giá Stable: (adj) ổn định Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp một buổi hẹn mua hàng trực tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Phối hợp một buổi hẹn mua hàng trực tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Units: (n) đơn vị hàng hóa Samples: (n) mẫu hàng Delivery: (n) việc giao hàng Tracking: (n) theo dõi đơn hàng Wire transfer: (n) chuyển khoản ngân hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tiếp cận nhiều người trong một thương vụ (multi-threading) – Medium Level
Từ Vựng: Multi-threading: (n) đa luồng Stakeholder: (n) bên liên quan Introduce: (v) giới thiệu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tác động của chương trình khuyến mãi đối thủ đối với doanh số của mình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Sắp hết hàng tồn – Easy Level
Từ Vựng: Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa Supplier: (n) nhà cung cấp Warehouse: (n) kho hàng Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng Delivery: (n) việc giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát lịch nhập hàng để tìm các rủi ro về tồn kho – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz