Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Supplier: (n) nhà cung cấp
Warehouse: (n) kho hàng
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Delivery: (n) việc giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Supplier: (n) nhà cung cấp
Warehouse: (n) kho hàng
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Delivery: (n) việc giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: