Từ Vựng:
Winner: (n) người thắng cuộc
Loser: (n) người thua cuộc
Price: (n) giá
Stable: (adj) ổn định
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Winner: (n) người thắng cuộc
Loser: (n) người thua cuộc
Price: (n) giá
Stable: (adj) ổn định
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: