Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày hạn mức ngân sách mua hàng còn lại (Open-to-Buy) – Easy Level
Từ Vựng: Open-to-buy: (n) ngân sách mua hàng còn lại Leftover: (n) hàng tồn kho Purchase: (v) mua; (n) việc mua hàng Budget: (n) ngân sách Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày phân tích tỷ lệ thắng cạnh tranh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dành quá nhiều thời gian cho các thương vụ nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát WSSI hàng tuần và tư vấn phân kỳ nhập hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chọn sản phẩm tại hội chợ thương mại – Easy Level
Từ Vựng: Trade show: (n) hội chợ thương mại Sample: (n) mẫu hàng; (v) lấy mẫu Evaluate: (v) đánh giá Price: (n) giá; (v) định giá Select: (v) chọn lựa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn các dòng sản phẩm mới cho mùa xuân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chuẩn bị dự báo nhu cầu cho sản phẩm mới – Easy Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu Similar: (adj) tương tự Trends: (n) xu hướng Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích khoảng trống và các cơ hội bán chéo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn đàm phán hoàn tiền (rebate) từ nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về xu hướng ưu tiên mới của người tiêu dùng – Easy Level
Từ Vựng: Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Affordable: (adj) giá cả phải chăng Personalized: (adj) được cá nhân hóa Simple: (adj) đơn giản Trends: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz