Từ Vựng:
Trade show: (n) hội chợ thương mại
Sample: (n) mẫu hàng; (v) lấy mẫu
Evaluate: (v) đánh giá
Price: (n) giá; (v) định giá
Select: (v) chọn lựa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade show: (n) hội chợ thương mại
Sample: (n) mẫu hàng; (v) lấy mẫu
Evaluate: (v) đánh giá
Price: (n) giá; (v) định giá
Select: (v) chọn lựa
Luyện tập thêm về bài học này: