Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn các dòng sản phẩm mới cho mùa xuân – Easy Level

Trend
(n) xu hướng
Line
(n) dòng sản phẩm
Fabric
(n) vải
Sales
(n) doanh số bán hàng
Order
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trend
Line
Fabric
Sales
Order
(n) vải
(n) dòng sản phẩm
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) xu hướng
(n) doanh số bán hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trend” mean?
4. What does “Line” mean?
5. What does “Fabric” mean?
6. What does “Sales” mean?
7. What does “Order” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: