Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về số lượng đặt hàng tối thiểu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đàm phán đơn hàng thử nghiệm đầu tiên với thương hiệu thủ công – Advanced Level
Từ Vựng: Trial: (n) sự thử nghiệm, giai đoạn thử Artisan: (n) thợ thủ công Negotiate: (v) thương lượng Unit: (n) đơn vị Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý rủi ro trong tình huống chỉ có một nhà cung cấp duy nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiếp cận nhiều người trong một thương vụ (multi-threading) – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bài động viên giữa năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày nhu cầu hỗ trợ cho đội bán hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Enablement: (n) sự hỗ trợ, sự tạo điều kiện Role-playing: (n) trò chơi nhập vai Modules: (n) các mô-đun, các phần học Reference: (n) tài liệu tham khảo Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về mục tiêu giảm bao bì đóng gói – Easy Level
Từ Vựng: Reduce: (v) giảm Packaging: (n) bao bì Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Recycled: (adj) tái chế Sustainability: (n) tính bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về mức độ quan tâm sản phẩm mới qua Google Trends – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát các đơn đặt hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát các đơn đặt hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Quantity: (n) số lượng Pricing: (n) định giá Verify: (v) xác minh Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Correct: (adj) chính xác; (v) sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz