Từ Vựng:
Trial: (n) sự thử nghiệm, giai đoạn thử
Artisan: (n) thợ thủ công
Negotiate: (v) thương lượng
Unit: (n) đơn vị
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trial: (n) sự thử nghiệm, giai đoạn thử
Artisan: (n) thợ thủ công
Negotiate: (v) thương lượng
Unit: (n) đơn vị
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: