Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích chính sách (English for Policy Analyst)
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Bằng Chứng Chính Sách tại Cuộc Điều Tra Công Khai – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Evidence: (n) bằng chứng Committee: (n) ủy ban Pollution: (n) ô nhiễm Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Chuẩn Bị Ghi Chú Phát Biểu cho Bộ Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Minister: (n) bộ trưởng Policy: (n) chính sách Data: (n) dữ liệu Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Notes: (n) ghi chú Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Hướng Dẫn Bộ Trưởng về Quyết Định Chính Sách Mới – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Funding: (n) nguồn tài trợ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Benefits: (n) lợi ích Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn, bản tóm tắt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Bộ Trưởng Trước Cuộc Họp Song Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị cho Công Bố Chính Sách Gây Tranh Cãi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Phương Pháp Nghiên Cứu cho Khảo Sát Dân Số – Medium Level
Từ Vựng: Method: (n) phương pháp Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Sample: (n) mẫu (dữ liệu, mẫu nghiên cứu) Bias: (n) thiên vị Valid: (adj) hợp lệ, có giá trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Ưu Tiên trong Nhóm Điều Hành Chính Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Thiết Kế Đối Chứng cho Đánh Giá Cải Cách Phúc Lợi – Easy Level
Từ Vựng: Counterfactual: (n) giả thuyết đối chứng Control group: (n) nhóm đối chứng Treatment group: (n) nhóm được can thiệp Matching: (n) phương pháp ghép cặp Random assignment: (n) phân bổ ngẫu nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Phân Tích Phản Hồi Tham Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Analysis: (n) sự phân tích Theme: (n) chủ đề Response: (n) phản hồi, sự đáp ứng; (v) phản hồi, đáp ứng Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn Chart: (n) biểu đồ, đồ thị; (v) lập biểu đồ, vẽ đồ thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Tham Vấn Dự Thảo Luật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz