Từ Vựng:
Counterfactual: (n) giả thuyết đối chứng
Control group: (n) nhóm đối chứng
Treatment group: (n) nhóm được can thiệp
Matching: (n) phương pháp ghép cặp
Random assignment: (n) phân bổ ngẫu nhiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Counterfactual: (n) giả thuyết đối chứng
Control group: (n) nhóm đối chứng
Treatment group: (n) nhóm được can thiệp
Matching: (n) phương pháp ghép cặp
Random assignment: (n) phân bổ ngẫu nhiên
Luyện tập thêm về bài học này: