Từ Vựng:
Minister: (n) bộ trưởng
Policy: (n) chính sách
Data: (n) dữ liệu
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Notes: (n) ghi chú
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Minister: (n) bộ trưởng
Policy: (n) chính sách
Data: (n) dữ liệu
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Notes: (n) ghi chú
Luyện tập thêm về bài học này: