Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích chính sách (English for Policy Analyst)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Xem Xét Hết Hạn Chính Sách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Chương Trình Chi Tiêu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị cho Cuộc Điều Tra của Ủy Ban Tài Khoản Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận Phân Tích Liên Kết Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Coherence: (n) sự mạch lạc, tính nhất quán Conflict: (n) xung đột Framework: (n) khung, khuôn khổ Implementation: (n) sự thực thi, sự triển khai Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Thiết Kế Đối Chứng cho Đánh Giá Cải Cách Phúc Lợi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Nói về Giá Trị Hiện Tại Thuần – Easy Level
Từ Vựng: Investment: (n) đầu tư Discount rate: (n) lãi suất chiết khấu Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng Future: (adj) tương lai; (n) tương lai Value: (n) giá trị; (v) định giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Giải Quyết Tranh Chấp Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Department: (n) phòng ban, bộ phận Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Adjourned: (v) hoãn lại, tạm ngừng phiên họp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Gắn Kết của Nhóm Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Xem Xét Hệ Thống cho Lực Lượng Đặc Nhiệm Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Systematic: (adj) có hệ thống Criteria: (n) tiêu chí Implementation: (n) sự thực hiện, sự thi hành Evaluation: (n) sự đánh giá Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Hướng Dẫn Bộ Trưởng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Staff: (n) nhân viên Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz