Từ Vựng:
Systematic: (adj) có hệ thống
Criteria: (n) tiêu chí
Implementation: (n) sự thực hiện, sự thi hành
Evaluation: (n) sự đánh giá
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Systematic: (adj) có hệ thống
Criteria: (n) tiêu chí
Implementation: (n) sự thực hiện, sự thi hành
Evaluation: (n) sự đánh giá
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: