Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Adjourned: (v) hoãn lại, tạm ngừng phiên họp
Luyện tập thêm về bài học này: