1. Dispute
2. Budget
3. Department
4. Efficiency
5. Adjourned
(v) hoãn lại, tạm ngừng phiên họp
(n) hiệu quả, năng suất
(n) phòng ban, bộ phận
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) tranh chấp, tranh luận; (v) tranh luận, tranh cãi
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.