Danh mục: Tiếng Anh dành cho Phiên dịch viên (English for Interpreter)
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Confidentiality and Third-Party Information – Advanced Level
Từ Vựng: Confidentiality: (n) tính bảo mật Client: (n) khách hàng Third party: (n) bên thứ ba Legal: (adj) thuộc pháp lý Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Realistic Turnaround Time – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ethics in Interpretation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Technical Failure During Remote Court Interpreting – Easy Level
Từ Vựng: Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật Connection: (n) sự kết nối, mối liên hệ Refresh: (v) làm mới, cập nhật lại Static: (adj) tĩnh, không thay đổi; (n) tạp âm Pause: (n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Requesting PowerPoint Slides Before Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Slides: (n) các trang trình chiếu Review: (v) xem lại, đánh giá; (n) sự xem lại, bài đánh giá Feedback: (n) phản hồi Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Quality: (n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Factory Visit Interpretation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Understanding a Police Caution – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Confidentiality and Third-Party Information – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: The Ambiguous Statement – Medium Level
Từ Vựng: Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Vague: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Diplomat: (n) nhà ngoại giao Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Clarify: (v) làm rõ, làm sáng tỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Community Meeting on Local Planning – Advanced Level
Từ Vựng: Park: (n) công viên; (v) đỗ xe Noise: (n) tiếng ồn Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Construction: (n) công trình xây dựng Benches: (n) ghế dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz