Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Client: (n) khách hàng
Third party: (n) bên thứ ba
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Client: (n) khách hàng
Third party: (n) bên thứ ba
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: