Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: The Ambiguous Statement – Medium Level

🎧 The Ambiguous Statement
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng

Vague: (adj) mơ hồ, không rõ ràng

Diplomat: (n) nhà ngoại giao

Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán

Clarify: (v) làm rõ, làm sáng tỏ


Luyện tập thêm về bài học này: