Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xử Lý Khiếu Nại Hành Lý Tại Cổng Ra – Advanced Level
Từ Vựng: Baggage: (n) hành lý Claim: (v) yêu cầu nhận lại; (n) sự yêu cầu Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Arrive: (v) đến nơi Deliver: (v) giao hàng, chuyển phát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giao Tiếp Bình Tĩnh Với Hành Khách Hoảng Loạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Định Kích Thước Hành Lý Xách Tay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khiếu Nại Về Hành Khách Ngồi Cùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xử Lý Hành Khách Từ Chối Hướng Dẫn An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Seatbelt: (n) dây an toàn Comply: (v) tuân thủ Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Captain: (n) cơ trưởng Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Đỡ Khi Em Bé Khóc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Chuyện Bình Tĩnh Với Hành Khách Sợ Không Gian Hẹp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Bếp Trước Khi Phục Vụ Suất Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Đổi Cổng Ra – Medium Level
Từ Vựng: Gate: (n) cổng lên máy bay Board: (v) lên máy bay; (n) bảng thông báo Immediately: (adv) ngay lập tức Staff: (n) nhân viên Announcement: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Phát Thẻ Hạ Cánh Ưu Tiên Hạng Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz