Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Comply: (v) tuân thủ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Captain: (n) cơ trưởng
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Comply: (v) tuân thủ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Captain: (n) cơ trưởng
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: