Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Vấn Đề Đồng Phục Của Đồng Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Trình Bày Suất Ăn Hạng Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Trễ Phục Vụ Bữa Ăn Do Nhiễu Loạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thảo Luận Cải Thiện Dịch Vụ Sau Chuyến Bay – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Crew: (n) phi hành đoàn Announcement: (n) thông báo Feedback: (n) phản hồi Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Vấn Đề Suất Ăn Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Catering: (n) dịch vụ cung cấp suất ăn Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sai lệch Replacement: (n) sự thay thế Inform: (v) thông báo Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Quyền Tiếp Cận Phòng Chờ Liên Minh Hãng Hàng Không – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Tổ Chức Bếp Và Kho Hành Lý – Easy Level
Từ Vựng: Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay Shelves: (n) kệ Stowage: (n) chỗ để hành lý, khoang chứa đồ Label: (n) nhãn Spices: (n) gia vị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Chào Đón Trẻ Em Đi Một Mình – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Documents: (n) tài liệu, giấy tờ Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt Helper: (n) người trợ giúp, trợ lý Special: (adj) đặc biệt, riêng biệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Vị Trí Và An Toàn Nôi Em Bé – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Về Chất Lượng Bữa Ăn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz