Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Helper: (n) người trợ giúp, trợ lý
Special: (adj) đặc biệt, riêng biệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Helper: (n) người trợ giúp, trợ lý
Special: (adj) đặc biệt, riêng biệt
Luyện tập thêm về bài học này: