Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cung Cấp Sự Thoải Mái Trên Chuyến Bay Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Quy Trình Bồi Thường Sau Chuyến Bay Bị Trễ – Advanced Level
Từ Vựng: Compensation: (n) sự bồi thường Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu Voucher: (n) phiếu đổi, phiếu quà tặng Appeal: (v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xử Lý Hiểu Lầm Văn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Offend: (v) làm phiền, xúc phạm Culture: (n) văn hóa Direct: (v) chỉ đạo, hướng dẫn; (adj) trực tiếp Communication: (n) sự giao tiếp Understand: (v) hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Triết Lý Dịch Vụ Của Hãng Hàng Không – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Tranh Chấp Chỗ Hành Lý Phía Trên – Advanced Level
Từ Vựng: Overhead bin: (n) ngăn để hành lý trên đầu Frustrating: (adj) gây bực bội, làm khó chịu Polite: (adj) lịch sự Cooperate: (v) hợp tác Luggage: (n) hành lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Dịch Vụ Đánh Thức Trên Chuyến Bay Đường Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khiếu Nại Về Chuyến Bay Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhận Đặt Bữa Ăn Và Đồ Uống Ở Hạng Phổ Thông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Hành Khách Có Chuyến Bay Nối Gấp – Medium Level
Từ Vựng: Boarding pass: (n) thẻ lên máy bay Connection: (n) chuyến nối Gate: (n) cổng lên máy bay Staff: (n) nhân viên Hurry: (v) vội vàng; (n) sự vội vàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sở Thích Hành Khách Trong Hồ Sơ Dịch Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz