Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Hỗ Trợ Hít Thở Để Giảm Lo Âu – Easy Level
Từ Vựng: Anxious: (adj) lo lắng Breathe: (v) thở Slowly: (adv) chậm rãi Relaxing: (adj) thư giãn Repeat: (v) lặp lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Chậm Trễ Xuống Máy Bay – Medium Level
Từ Vựng: Disembarkation: (n) sự xuống máy bay Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Gate: (n) cổng (lên máy bay) Patience: (n) sự kiên nhẫn Staff: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cải Thiện Dịch Vụ Sau Chuyến Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Chỗ Ngồi Hành Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Bồi Thường Sau Chuyến Bay Bị Trễ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cấp Cứu Y Tế Khẩn Cấp Trên Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Nói Về Nhiễu Loạn Không Khí – Medium Level
Từ Vựng: Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển) Fasten: (v) thắt, buộc chặt Pilot: (n) phi công Passenger: (n) hành khách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giải Thích Quyền Tiếp Cận Phòng Chờ Liên Minh Hãng Hàng Không – Medium Level
Từ Vựng: Lounge: (n) phòng chờ Alliance: (n) liên minh Boarding pass: (n) thẻ lên máy bay Status: (n) tình trạng, trạng thái Qualify: (v) đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Chấp Chỗ Hành Lý Phía Trên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Tin Chuyến Bay Liên Danh – Medium Level
Từ Vựng: Code-share: (n) chia sẻ chuyến bay Ticket: (n) vé Operate: (v) vận hành, khai thác (chuyến bay) Counter: (n) quầy (làm thủ tục) Valid: (adj) hợp lệ, có hiệu lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz