Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Chậm Trễ Xuống Máy Bay – Medium Level

🎧 Thông Báo Chậm Trễ Xuống Máy Bay
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Disembarkation: (n) sự xuống máy bay

Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ

Gate: (n) cổng (lên máy bay)

Patience: (n) sự kiên nhẫn

Staff: (n) nhân viên


Luyện tập thêm về bài học này: