Từ Vựng:
Disembarkation: (n) sự xuống máy bay
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Gate: (n) cổng (lên máy bay)
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Staff: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disembarkation: (n) sự xuống máy bay
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Gate: (n) cổng (lên máy bay)
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Staff: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này: