Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Listening Quiz: Đào Tạo Dáng Đi và Chiến Lược Xoay Người cho Bệnh Parkinson – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Đơn Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thăm Nơi Làm Việc cho Chấn Thương Căng Lặp Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Đơn Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đặt Mục Tiêu SMART cho Phục Hồi Tai Biến – Advanced Level
Từ Vựng: Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng Goal: (n) mục tiêu Specific: (adj) cụ thể Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Phục Hồi cho Sửa Chữa Sụn Viền Vai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bài Kiểm Tra Đi Bộ Sáu Phút cho Phẫu Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Walk: (v) đi bộ; (n) sự đi bộ Test: (n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Timer: (n) bộ hẹn giờ Result: (n) kết quả, hậu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Bàn Làm Việc và Lời Khuyên Tư Thế Sau Phẫu Thuật Lưng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Ecgônômi Nơi Làm Việc qua Telehealth – Advanced Level
Từ Vựng: Ergonomic: (adj) thuộc về công thái học Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ Supportive: (adj) có tính hỗ trợ Stretch: (v) căng ra, duỗi ra; (n) sự căng cơ, sự duỗi cơ Break: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi, ngắt quãng Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lắp Đế Giày Chỉnh Hình Đặt Riêng cho Bàn Chân Bẹt – Medium Level
Từ Vựng: Orthotic: (n) dụng cụ chỉnh hình Pes planus: (n) bàn chân bẹt Shin splints: (n) đau ống chân Insole: (n) miếng lót giày Arch: (n) vòm (bàn chân) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz