Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Thảo Luận về Các Lựa Chọn Quản Lý Vẹo Cột Sống – Medium Level
Từ Vựng: Scoliosis: (n) chứng vẹo cột sống Schroth: (n) phương pháp Schroth (phương pháp vật lý trị liệu điều chỉnh vẹo cột sống) Posture: (n) tư thế Brace: (n) dụng cụ nẹp; (v) nẹp, cố định Surgery: (n) phẫu thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tầm Quan Trọng Của Việc Uống Hết Kháng Sinh – Medium Level
Từ Vựng: Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Bacteria: (n) vi khuẩn Resistance: (n) sự kháng thuốc Infection: (n) sự nhiễm trùng Medicine: (n) thuốc; y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Phương Pháp Điều Trị Phù Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Mô Hình Nhạy Cảm Hóa Đau cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Thăm Nơi Làm Việc cho Chấn Thương Căng Lặp Lại – Easy Level
Từ Vựng: Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ Wrist: (n) cổ tay Keyboard: (n) bàn phím Mouse: (n) chuột (thiết bị máy tính) Break: (v) nghỉ giải lao; (n) sự nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Bàn Giao Tình Trạng Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Awake: (adj) tỉnh táo; (v) tỉnh dậy Pain: (n) cơn đau Breathing: (n) sự thở Wound: (n) vết thương Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đặt Mục Tiêu cho Sự Độc Lập của Bệnh Nhân Cao Tuổi – Medium Level
Từ Vựng: Frail: (adj) yếu ớt, dễ tổn thương Independence: (n) sự độc lập, khả năng tự chăm sóc bản thân Personal care: (n) chăm sóc cá nhân Goal: (n) mục tiêu Progress: (n) sự tiến triển; (v) tiến triển, tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mô Tả Đặc Điểm Cơn Đau – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lắp Đế Giày Chỉnh Hình Đặt Riêng cho Bàn Chân Bẹt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Bước Chăm Sóc Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz