Từ Vựng:
Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Wrist: (n) cổ tay
Keyboard: (n) bàn phím
Mouse: (n) chuột (thiết bị máy tính)
Break: (v) nghỉ giải lao; (n) sự nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Wrist: (n) cổ tay
Keyboard: (n) bàn phím
Mouse: (n) chuột (thiết bị máy tính)
Break: (v) nghỉ giải lao; (n) sự nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này: