Từ Vựng:
Frail: (adj) yếu ớt, dễ tổn thương
Independence: (n) sự độc lập, khả năng tự chăm sóc bản thân
Personal care: (n) chăm sóc cá nhân
Goal: (n) mục tiêu
Progress: (n) sự tiến triển; (v) tiến triển, tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Frail: (adj) yếu ớt, dễ tổn thương
Independence: (n) sự độc lập, khả năng tự chăm sóc bản thân
Personal care: (n) chăm sóc cá nhân
Goal: (n) mục tiêu
Progress: (n) sự tiến triển; (v) tiến triển, tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: