Từ Vựng:
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Goal: (n) mục tiêu
Specific: (adj) cụ thể
Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Goal: (n) mục tiêu
Specific: (adj) cụ thể
Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: