Từ Vựng:
Walk: (v) đi bộ; (n) sự đi bộ
Test: (n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm
Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Timer: (n) bộ hẹn giờ
Result: (n) kết quả, hậu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Walk: (v) đi bộ; (n) sự đi bộ
Test: (n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm
Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Timer: (n) bộ hẹn giờ
Result: (n) kết quả, hậu quả
Luyện tập thêm về bài học này: