Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Kiểm Tra Đi Bộ Sáu Phút cho Phẫu Thuật – Easy Level

Walk
(v) đi bộ; (n) sự đi bộ
Test
(n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm
Rest
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
Timer
(n) bộ hẹn giờ
Result
(n) kết quả, hậu quả

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Walk
Test
Rest
Timer
Result
(n) kết quả, hậu quả
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi
(n) bộ hẹn giờ
(v) đi bộ; (n) sự đi bộ
(n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Walk” mean?
4. What does “Test” mean?
5. What does “Rest” mean?
6. What does “Timer” mean?
7. What does “Result” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: