Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Listening Quiz: Hội Nghị Trường Hợp về Quản Lý Sẹo và Đeo Nẹp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khởi Động Phòng Ngừa Chấn Thương Cơ-Thần Kinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Cân Bằng Khi Ngồi và Lập Kế Hoạch Khả Năng Chịu Đựng Khi Ngồi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Phản Ứng Của Bệnh Nhân Với Việc Điều Trị – Medium Level
Từ Vựng: Improvement: (n) sự cải thiện Discomfort: (n) sự khó chịu Stable: (adj) ổn định Oxygen: (n) oxy Side effect: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Mối Lo Ngại Của Gia Đình Trong Buổi Bàn Giao Y Tá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Trẻ Em Trước Khi Lấy Máu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hoàn Thành Tài Liệu Về Truyền Máu – Advanced Level
Từ Vựng: Transfusion: (n) truyền máu Documentation: (n) tài liệu y tế Verify: (v) xác nhận Allergy: (n) dị ứng Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lời Khuyên về Hạn Chế Hoạt Động Sau Trật Khớp Vai – Advanced Level
Từ Vựng: Dislocation: (n) trật khớp Sling: (n) băng đeo tay Restriction: (n) sự hạn chế Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Approval: (n) sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Kế Hoạch Xuất Viện và Chăm Sóc Tại Nhà – Advanced Level
Từ Vựng: Discharge: (n) sự xuất viện, sự ra dịch; (v) xuất viện, thải ra Medicine: (n) thuốc, y học Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch Diet: (n) chế độ ăn uống Nurse: (n) y tá; (v) chăm sóc bệnh nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Điều Chỉnh Xe Đạp để Giảm Đau Đầu Gối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz