1. Balance
2. Sitting
3. Tolerance
4. Progressive
5. Assess
(v) đánh giá
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
(n) tư thế ngồi
(n) khả năng chịu đựng
(adj) có tính tiến triển
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.