Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Mô Hình CAD Cho Sản Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Phân Tích Chế Độ Hỏng Hóc Và Tác Động Trong Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Thiết Kế Hệ Thống HVAC – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Tối Ưu Hóa Thiết Kế Để Giảm Trọng Lượng Linh Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Thiết Kế Cho Giàn Thử Nghiệm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Quản Lý Chứng Nhận Thiết Bị Nâng – Medium Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Safety: (n) an toàn Compliance: (n) sự tuân thủ Capacity: (n) công suất, khả năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Về Mức Độ Rung Trong Lúc Vận Hành Thử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Cuộc Họp Làm Rõ Kỹ Thuật Với Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Compliance: (n) sự tuân thủ Warranty: (n) bảo hành Sample: (n) mẫu thử Advance: (v) tiến bộ; (n) sự tiến bộ, khoản ứng trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kế Hoạch Vận Hành Thử – Medium Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) vận hành thử; đưa vào sử dụng Installation: (n) sự lắp đặt Testing: (n) việc kiểm tra; thử nghiệm Approval: (n) sự phê duyệt; chấp thuận Report: (n) báo cáo; bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Quy Trình Kiểm Tra Áp Suất Hệ Thống Chất Lỏng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz