Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Listening Quiz: Chọn Kích Thước Ống Phù Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Rủi Ro Của Việc Mua Sắm Vật Tư Thời Gian Chờ Dài – Medium Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng Long-lead: (adj) thời gian giao hàng dài Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Supplier: (n) nhà cung cấp Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Toán Yêu Cầu Làm Mát Cho Trung Tâm Dữ Liệu Công Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Nguyên Nhân Gốc Rễ Lỗi Lắp Ráp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Thiết Bị Cơ Khí Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Rủi Ro Của Việc Mua Sắm Vật Tư Thời Gian Chờ Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Sự Cố Cơ Khí Cho Ban Quản Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bảo Trì Dự Đoán Cho Thiết Bị Quay – Easy Level
Từ Vựng: Predictive: (adj) dự đoán trước Maintenance: (n) bảo trì Sensor: (n) cảm biến Vibration: (n) sự rung động Breakdown: (n) sự hỏng hóc, sự phá vỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Điều Phối Giữa Đội Cơ Khí Và Điện – Easy Level
Từ Vựng: Interface: (n) giao diện Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí Electrical: (adj) thuộc về điện Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chiến Lược Tồn Kho Phụ Tùng Cho Thiết Bị Quan Trọng – Medium Level
Từ Vựng: Spare parts: (n) phụ tùng thay thế Critical: (adj) quan trọng, thiết yếu Inventory: (n) hàng tồn kho Balance: (n) số dư, cân bằng Shortages: (n) sự thiếu hụt, sự thiếu hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz