Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng
Long-lead: (adj) thời gian giao hàng dài
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Supplier: (n) nhà cung cấp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng
Long-lead: (adj) thời gian giao hàng dài
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Supplier: (n) nhà cung cấp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: