Từ Vựng:
Interface: (n) giao diện
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí
Electrical: (adj) thuộc về điện
Arrange: (v) sắp xếp, bố trí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interface: (n) giao diện
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí
Electrical: (adj) thuộc về điện
Arrange: (v) sắp xếp, bố trí
Luyện tập thêm về bài học này: