Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Cho Bảo Trì Không Gian Hạn Chế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Phân Tích Chế Độ Hỏng Hóc Và Tác Động Trong Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Dữ Liệu Hiệu Suất Năng Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Vật Liệu Cho Ứng Dụng Nhiệt Độ Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Một Thay Đổi Thiết Kế Cho Hội Đồng Rà Soát Kỹ Thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Efficient: (adj) hiệu quả Cooling system: (n) hệ thống làm mát Manufacturing: (n) sản xuất Reliable: (adj) đáng tin cậy Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Lịch Trình Sản Phẩm Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Deliverable: (n) sản phẩm giao hàng Phase: (n) giai đoạn Testing: (n) kiểm tra, thử nghiệm Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Học Kinh Nghiệm Từ Dự Án Đã Hoàn Thành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Phương Pháp Kiểm Tra Hiệu Suất Cho Hệ Thống HVAC Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chương Trình Cải Thiện Hiệu Quả Năng Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Thiết Kế Đồ Gá Cho Gia Công Phức Tạp – Advanced Level
Từ Vựng: Fixture: (n) thiết bị cố định Locators: (n) chốt định vị Clamps: (n) kẹp; (v) kẹp chặt Modular: (adj) theo mô-đun Simulation: (n) mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz