Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Đánh Dấu CE Cho Thiết Kế Máy Mới – Easy Level
Từ Vựng: Ce marking: (n) dấu CE Directive: (n) chỉ thị Conformity: (n) sự phù hợp Notified body: (n) tổ chức thông báo Technical files: (n) hồ sơ kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Quy Trình Sản Xuất Cho Một Linh Kiện Phức Tạp – Easy Level
Từ Vựng: Tolerance: (n) dung sai Precise: (adj) chính xác Cnc machine: (n) máy công cụ điều khiển số bằng máy tính Inspection: (n) kiểm tra Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Quy Định Tiếng Ồn Tại Nơi Làm Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Toán Năng Lượng Hệ Thống Khí Nén – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Vật Liệu Bền Vững Cho Thiết Kế Sản Phẩm Mới – Medium Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Material: (n) vật liệu Environment: (n) môi trường Recycled: (adj) tái chế Organic: (adj) hữu cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Thực Mô Hình FEA Với Dữ Liệu Kiểm Tra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Yêu Cầu Chứng Nhận ISO 50001 – Advanced Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Energy policy: (n) chính sách năng lượng Monitoring: (n) sự giám sát Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra Objective: (n) mục tiêu; (adj) khách quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Mô Phỏng Hiệu Suất Nhiệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Bảo Trì Tập Trung Vào Độ Tin Cậy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dự Đoán Tuổi Thọ Mỏi Cho Thay Đổi Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz