Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dự Đoán Tuổi Thọ Mỏi Cho Thay Đổi Thiết Kế – Advanced Level

Fatigue
(n) mỏi, sự mệt mỏi (vật liệu)
Simulation
(n) mô phỏng
Variability
(n) sự biến đổi, tính biến thiên
Validated
(adj) đã được xác nhận, đã được kiểm chứng
Scenario
(n) kịch bản, tình huống giả định

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fatigue
Simulation
Variability
Validated
Scenario
(n) mỏi, sự mệt mỏi (vật liệu)
(adj) đã được xác nhận, đã được kiểm chứng
(n) sự biến đổi, tính biến thiên
(n) mô phỏng
(n) kịch bản, tình huống giả định

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fatigue” mean?
4. What does “Simulation” mean?
5. What does “Variability” mean?
6. What does “Validated” mean?
7. What does “Scenario” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: