Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Energy policy: (n) chính sách năng lượng
Monitoring: (n) sự giám sát
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra
Objective: (n) mục tiêu; (adj) khách quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Energy policy: (n) chính sách năng lượng
Monitoring: (n) sự giám sát
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra
Objective: (n) mục tiêu; (adj) khách quan
Luyện tập thêm về bài học này: